Âm mũi đôi môi là một phụ âm được dùng trong nhiều ngôn ngữ nói. Kí hiệu trong IPA để tượng trưng cho âm này là "m", và kí hiệu tương đương của X-SAMPA là m.
Những đặc trưng của âm mũi đôi môi là:
| ngôn ngữ | từ | IPA | ý nghĩa | ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| Việt | mê | [me] | thiếp đi | Quốc ngữ | |
| Vị trí phát âm → | Môi | Đầu lưỡi | Mặt lưỡi | Gốc lưỡi | Họng | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cách phát âm ↓ | Đôi môi | Môi răng | Răng | Chân răng | Chân răng sau | Quặt lưỡi | Vòm | Vòm mềm | Lưỡi nhỏ | Yết hầu | Thanh quản | ||||||
| Mũi | m | ɱ | n | ɳ | ɲ | ŋ | ɴ | ||||||||||
| Tắc | p b | * * | t d | ʈ ɖ | c ɟ | k ɡ | q ɢ | ʡ | ʔ | ||||||||
| Sát | ɸ β | f v | θ ð | s z | ʃ ʒ | ʂ ʐ | ç ʝ | x ɣ | χ | ʁ | ħ | ʕ | ʜ | ʢ | h ɦ | ||
| Tiếp cận | β̞ | ʋ | ɹ | ɻ | j | ɰ | |||||||||||
| Rung | ʙ | r | * | ʀ | * | ||||||||||||
| Vỗ | * | ѵ† | ɾ | ɽ | * | ||||||||||||
| Sát cạnh | ɬ ɮ | * | * | * | |||||||||||||
| Tiếp cận cạnh | l | ɭ | ʎ | ʟ | |||||||||||||
| Vỗ cạnh | ɺ | * | * | * | |||||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |