| Xe tăng hạng nặng T-10 | |
|---|---|
| Loại | Xe tăng hạng nặng |
| Nơi sản xuất | Tiêu bản:Country data Liên Xô |
| Đặc điểm | |
| Trọng lượng | 52 tấn |
| Dài | thân xe dài 7.41 m chiều dài tổng cộng 9.87 m |
| Ngang | 3.56 m |
| Cao | 2.43 m |
| Tổ lái | 4 |
|
|
|
| Độ dầy lớp giáp | 250 ly |
| Súng lớn |
122 ly D-25TA |
| Súng phụ |
2 đại liên đồng trục phòng không (?)12.7 ly DShKM |
| Động cơ | động cơ diesel 39 l V-2-IS 12 xi lanh. 700 mã lực (522 kW) |
| Năng suất | 13 mã lực/tấn |
| Ống nhún | torsion-bar |
| Tầm hoạt động | 250 cây số |
| Vận tốc | 42 cây số/giờ |
T-10 là loại xe tăng hạng nặng của Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó là bản nâng cấp của xe tăng IS-3, đồng thời là phiên bản cuối cùng của dòng tăng hạng nặng KV (Kliment Voroshilov) và IS (Iosif Stalin), cũng như dòng tăng hạng nặng Liên Xô. Bản thiết kế nguyên thủy của T-10 vốn dĩ có tên là IS-8[1], sau đó đổi thành IS-9[2], và nó được sản xuất năm 1952 với cái tên IS-10 (vì vốn dĩ nó là thành viên của dòng họ IS). Nhưng tháng 3 năm 1953, Iosif Stalin qua đời, và, khi Khruschev lên nắm quyền, thi hành chính sách bài bác Stalin, thì IS-10 được đổi tên lại thành T-10 (nguyên do chữ IS là viết tắt tên của Iosif Stalin).
Mục lục |
| Phương tiện chiến đấu bọc thép thời Xô viết và hậu Xô viết sau Chiến tranh Thế giới II | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||
| Danh sách phương tiện chiến đấu bọc giáp theo quốc gia | ||||||||||
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |